Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


MNT NAD
coinmill.com
2000 9.15
5000 22.90
10,000 45.80
20,000 91.60
50,000 228.95
100,000 457.95
200,000 915.90
500,000 2289.70
1,000,000 4579.40
2,000,000 9158.85
5,000,000 22,897.10
10,000,000 45,794.20
20,000,000 91,588.35
50,000,000 228,970.90
100,000,000 457,941.85
200,000,000 915,883.65
500,000,000 2,289,709.15
MNT tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
NAD MNT
coinmill.com
10.00 2184
20.00 4367
50.00 10,918
100.00 21,837
200.00 43,674
500.00 109,184
1000.00 218,368
2000.00 436,737
5000.00 1,091,842
10,000.00 2,183,683
20,000.00 4,367,367
50,000.00 10,918,417
100,000.00 21,836,834
200,000.00 43,673,669
500,000.00 109,184,172
1,000,000.00 218,368,344
2,000,000.00 436,736,688
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ