Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT NOK
coinmill.com
2000 5.5
5000 14.0
10,000 28.5
20,000 56.5
50,000 142.0
100,000 283.5
200,000 567.0
500,000 1417.5
1,000,000 2835.5
2,000,000 5671.0
5,000,000 14,177.5
10,000,000 28,355.0
20,000,000 56,710.0
50,000,000 141,774.5
100,000,000 283,549.0
200,000,000 567,098.0
500,000,000 1,417,744.5
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
NOK MNT
coinmill.com
5.0 1763
10.0 3527
20.0 7053
50.0 17,634
100.0 35,267
200.0 70,535
500.0 176,336
1000.0 352,673
2000.0 705,346
5000.0 1,763,364
10,000.0 3,526,729
20,000.0 7,053,457
50,000.0 17,633,643
100,000.0 35,267,286
200,000.0 70,534,573
500,000.0 176,336,431
1,000,000.0 352,672,863
NOK tỷ lệ
23 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ