Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT NOK
coinmill.com
2000 6.0
5000 15.0
10,000 29.5
20,000 59.0
50,000 148.0
100,000 296.0
200,000 592.5
500,000 1481.0
1,000,000 2961.5
2,000,000 5923.0
5,000,000 14,808.0
10,000,000 29,616.0
20,000,000 59,232.0
50,000,000 148,079.5
100,000,000 296,159.0
200,000,000 592,317.5
500,000,000 1,480,794.0
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
NOK MNT
coinmill.com
10.0 3377
20.0 6753
50.0 16,883
100.0 33,766
200.0 67,531
500.0 168,828
1000.0 337,657
2000.0 675,313
5000.0 1,688,283
10,000.0 3,376,567
20,000.0 6,753,133
50,000.0 16,882,833
100,000.0 33,765,667
200,000.0 67,531,334
500,000.0 168,828,334
1,000,000.0 337,656,668
2,000,000.0 675,313,336
NOK tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ