Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT NOK
coinmill.com
2000 5.5
5000 13.5
10,000 27.0
20,000 54.0
50,000 135.0
100,000 269.5
200,000 539.0
500,000 1348.0
1,000,000 2696.0
2,000,000 5391.5
5,000,000 13,479.0
10,000,000 26,958.5
20,000,000 53,916.5
50,000,000 134,791.5
100,000,000 269,583.0
200,000,000 539,165.5
500,000,000 1,347,914.0
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
NOK MNT
coinmill.com
5.0 1855
10.0 3709
20.0 7419
50.0 18,547
100.0 37,094
200.0 74,189
500.0 185,472
1000.0 370,944
2000.0 741,887
5000.0 1,854,718
10,000.0 3,709,435
20,000.0 7,418,871
50,000.0 18,547,176
100,000.0 37,094,353
200,000.0 74,188,706
500,000.0 185,471,765
1,000,000.0 370,943,529
NOK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ