Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT NOK
coinmill.com
2000 6.0
5000 14.5
10,000 29.0
20,000 57.5
50,000 144.0
100,000 288.0
200,000 575.5
500,000 1439.5
1,000,000 2878.5
2,000,000 5757.5
5,000,000 14,393.5
10,000,000 28,786.5
20,000,000 57,573.0
50,000,000 143,932.5
100,000,000 287,865.0
200,000,000 575,730.5
500,000,000 1,439,326.0
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
NOK MNT
coinmill.com
5.0 1737
10.0 3474
20.0 6948
50.0 17,369
100.0 34,738
200.0 69,477
500.0 173,692
1000.0 347,385
2000.0 694,770
5000.0 1,736,924
10,000.0 3,473,849
20,000.0 6,947,698
50,000.0 17,369,244
100,000.0 34,738,488
200,000.0 69,476,975
500,000.0 173,692,438
1,000,000.0 347,384,875
NOK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ