Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT NOK
coinmill.com
2000 6.5
5000 16.5
10,000 32.5
20,000 65.0
50,000 163.0
100,000 326.0
200,000 652.0
500,000 1629.5
1,000,000 3259.5
2,000,000 6519.0
5,000,000 16,297.0
10,000,000 32,594.5
20,000,000 65,188.5
50,000,000 162,972.0
100,000,000 325,943.5
200,000,000 651,887.5
500,000,000 1,629,718.0
MNT tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
NOK MNT
coinmill.com
5.0 1534
10.0 3068
20.0 6136
50.0 15,340
100.0 30,680
200.0 61,360
500.0 153,401
1000.0 306,802
2000.0 613,603
5000.0 1,534,008
10,000.0 3,068,015
20,000.0 6,136,030
50,000.0 15,340,075
100,000.0 30,680,150
200,000.0 61,360,300
500,000.0 153,400,751
1,000,000.0 306,801,501
NOK tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ