Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


MNT NPR
coinmill.com
2000 85.15
5000 212.85
10,000 425.75
20,000 851.45
50,000 2128.65
100,000 4257.30
200,000 8514.65
500,000 21,286.60
1,000,000 42,573.20
2,000,000 85,146.45
5,000,000 212,866.10
10,000,000 425,732.20
20,000,000 851,464.45
50,000,000 2,128,661.10
100,000,000 4,257,322.20
200,000,000 8,514,644.35
500,000,000 21,286,610.90
MNT tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR MNT
coinmill.com
100.00 2349
200.00 4698
500.00 11,744
1000.00 23,489
2000.00 46,978
5000.00 117,445
10,000.00 234,889
20,000.00 469,779
50,000.00 1,174,447
100,000.00 2,348,894
200,000.00 4,697,789
500,000.00 11,744,472
1,000,000.00 23,488,943
2,000,000.00 46,977,887
5,000,000.00 117,444,717
10,000,000.00 234,889,435
20,000,000.00 469,778,870
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ