Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


MNT NXT
coinmill.com
2000 38.1
5000 95.1
10,000 190.3
20,000 380.5
50,000 951.3
100,000 1902.6
200,000 3805.1
500,000 9512.8
1,000,000 19,025.6
2,000,000 38,051.2
5,000,000 95,127.9
10,000,000 190,255.8
20,000,000 380,511.7
50,000,000 951,279.2
100,000,000 1,902,558.4
200,000,000 3,805,116.8
500,000,000 9,512,792.0
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
NXT MNT
coinmill.com
50.0 2628
100.0 5256
200.0 10,512
500.0 26,280
1000.0 52,561
2000.0 105,122
5000.0 262,804
10,000.0 525,608
20,000.0 1,051,216
50,000.0 2,628,040
100,000.0 5,256,080
200,000.0 10,512,161
500,000.0 26,280,402
1,000,000.0 52,560,804
2,000,000.0 105,121,608
5,000,000.0 262,804,021
10,000,000.0 525,608,042
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ