Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT OMR
coinmill.com
2000 0.220
5000 0.555
10,000 1.110
20,000 2.225
50,000 5.560
100,000 11.120
200,000 22.240
500,000 55.600
1,000,000 111.205
2,000,000 222.405
5,000,000 556.015
10,000,000 1112.035
20,000,000 2224.065
50,000,000 5560.165
100,000,000 11,120.335
200,000,000 22,240.665
500,000,000 55,601.665
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
OMR MNT
coinmill.com
0.200 1799
0.500 4496
1.000 8993
2.000 17,985
5.000 44,963
10.000 89,925
20.000 179,851
50.000 449,627
100.000 899,254
200.000 1,798,507
500.000 4,496,268
1000.000 8,992,536
2000.000 17,985,073
5000.000 44,962,681
10,000.000 89,925,363
20,000.000 179,850,725
50,000.000 449,626,813
OMR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ