Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT OMR
coinmill.com
2000 0.225
5000 0.560
10,000 1.120
20,000 2.240
50,000 5.595
100,000 11.195
200,000 22.390
500,000 55.975
1,000,000 111.945
2,000,000 223.895
5,000,000 559.735
10,000,000 1119.470
20,000,000 2238.945
50,000,000 5597.360
100,000,000 11,194.725
200,000,000 22,389.450
500,000,000 55,973.620
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
OMR MNT
coinmill.com
0.200 1787
0.500 4466
1.000 8933
2.000 17,866
5.000 44,664
10.000 89,328
20.000 178,656
50.000 446,639
100.000 893,278
200.000 1,786,556
500.000 4,466,390
1000.000 8,932,779
2000.000 17,865,559
5000.000 44,663,897
10,000.000 89,327,794
20,000.000 178,655,588
50,000.000 446,638,971
OMR tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ