Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT OMR
coinmill.com
2000 0.215
5000 0.545
10,000 1.085
20,000 2.170
50,000 5.430
100,000 10.860
200,000 21.715
500,000 54.290
1,000,000 108.585
2,000,000 217.165
5,000,000 542.915
10,000,000 1085.830
20,000,000 2171.660
50,000,000 5429.150
100,000,000 10,858.295
200,000,000 21,716.595
500,000,000 54,291.480
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
OMR MNT
coinmill.com
0.200 1842
0.500 4605
1.000 9210
2.000 18,419
5.000 46,048
10.000 92,095
20.000 184,191
50.000 460,477
100.000 920,955
200.000 1,841,910
500.000 4,604,774
1000.000 9,209,548
2000.000 18,419,096
5000.000 46,047,740
10,000.000 92,095,480
20,000.000 184,190,959
50,000.000 460,477,398
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ