Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT OMR
coinmill.com
2000 0.225
5000 0.560
10,000 1.120
20,000 2.240
50,000 5.600
100,000 11.195
200,000 22.395
500,000 55.985
1,000,000 111.975
2,000,000 223.950
5,000,000 559.870
10,000,000 1119.745
20,000,000 2239.485
50,000,000 5598.715
100,000,000 11,197.430
200,000,000 22,394.860
500,000,000 55,987.155
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
OMR MNT
coinmill.com
0.200 1786
0.500 4465
1.000 8931
2.000 17,861
5.000 44,653
10.000 89,306
20.000 178,612
50.000 446,531
100.000 893,062
200.000 1,786,124
500.000 4,465,310
1000.000 8,930,620
2000.000 17,861,240
5000.000 44,653,101
10,000.000 89,306,201
20,000.000 178,612,402
50,000.000 446,531,005
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ