Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT OMR
coinmill.com
2000 0.215
5000 0.535
10,000 1.070
20,000 2.135
50,000 5.340
100,000 10.675
200,000 21.355
500,000 53.385
1,000,000 106.770
2,000,000 213.545
5,000,000 533.855
10,000,000 1067.715
20,000,000 2135.430
50,000,000 5338.570
100,000,000 10,677.140
200,000,000 21,354.280
500,000,000 53,385.695
MNT tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR MNT
coinmill.com
0.200 1873
0.500 4683
1.000 9366
2.000 18,732
5.000 46,829
10.000 93,658
20.000 187,316
50.000 468,290
100.000 936,580
200.000 1,873,161
500.000 4,682,902
1000.000 9,365,805
2000.000 18,731,610
5000.000 46,829,024
10,000.000 93,658,049
20,000.000 187,316,098
50,000.000 468,290,244
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ