Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT OMR
coinmill.com
2000 0.225
5000 0.555
10,000 1.115
20,000 2.230
50,000 5.575
100,000 11.145
200,000 22.295
500,000 55.735
1,000,000 111.470
2,000,000 222.940
5,000,000 557.350
10,000,000 1114.700
20,000,000 2229.395
50,000,000 5573.490
100,000,000 11,146.985
200,000,000 22,293.965
500,000,000 55,734.915
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
OMR MNT
coinmill.com
0.200 1794
0.500 4486
1.000 8971
2.000 17,942
5.000 44,855
10.000 89,710
20.000 179,421
50.000 448,552
100.000 897,104
200.000 1,794,207
500.000 4,485,518
1000.000 8,971,037
2000.000 17,942,074
5000.000 44,855,185
10,000.000 89,710,369
20,000.000 179,420,739
50,000.000 448,551,847
OMR tỷ lệ
5 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ