Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PHP
coinmill.com
2000 34.33
5000 85.82
10,000 171.65
20,000 343.30
50,000 858.24
100,000 1716.49
200,000 3432.98
500,000 8582.44
1,000,000 17,164.89
2,000,000 34,329.78
5,000,000 85,824.44
10,000,000 171,648.89
20,000,000 343,297.77
50,000,000 858,244.43
100,000,000 1,716,488.86
200,000,000 3,432,977.73
500,000,000 8,582,444.32
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PHP MNT
coinmill.com
50.00 2913
100.00 5826
200.00 11,652
500.00 29,129
1000.00 58,258
2000.00 116,517
5000.00 291,292
10,000.00 582,585
20,000.00 1,165,169
50,000.00 2,912,923
100,000.00 5,825,846
200,000.00 11,651,692
500,000.00 29,129,231
1,000,000.00 58,258,461
2,000,000.00 116,516,922
5,000,000.00 291,292,306
10,000,000.00 582,584,612
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ