Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PHP
coinmill.com
2000 35.26
5000 88.16
10,000 176.32
20,000 352.63
50,000 881.59
100,000 1763.17
200,000 3526.34
500,000 8815.86
1,000,000 17,631.72
2,000,000 35,263.45
5,000,000 88,158.61
10,000,000 176,317.23
20,000,000 352,634.45
50,000,000 881,586.13
100,000,000 1,763,172.27
200,000,000 3,526,344.54
500,000,000 8,815,861.35
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PHP MNT
coinmill.com
50.00 2836
100.00 5672
200.00 11,343
500.00 28,358
1000.00 56,716
2000.00 113,432
5000.00 283,580
10,000.00 567,160
20,000.00 1,134,319
50,000.00 2,835,798
100,000.00 5,671,596
200,000.00 11,343,191
500,000.00 28,357,978
1,000,000.00 56,715,955
2,000,000.00 113,431,911
5,000,000.00 283,579,777
10,000,000.00 567,159,555
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ