Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PHP
coinmill.com
2000 32.66
5000 81.64
10,000 163.29
20,000 326.58
50,000 816.44
100,000 1632.89
200,000 3265.78
500,000 8164.45
1,000,000 16,328.89
2,000,000 32,657.79
5,000,000 81,644.46
10,000,000 163,288.93
20,000,000 326,577.85
50,000,000 816,444.64
100,000,000 1,632,889.27
200,000,000 3,265,778.54
500,000,000 8,164,446.35
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PHP MNT
coinmill.com
50.00 3062
100.00 6124
200.00 12,248
500.00 30,621
1000.00 61,241
2000.00 122,482
5000.00 306,206
10,000.00 612,411
20,000.00 1,224,823
50,000.00 3,062,057
100,000.00 6,124,114
200,000.00 12,248,228
500,000.00 30,620,570
1,000,000.00 61,241,140
2,000,000.00 122,482,279
5,000,000.00 306,205,699
10,000,000.00 612,411,397
PHP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ