Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PHP
coinmill.com
2000 35.64
5000 89.09
10,000 178.18
20,000 356.35
50,000 890.88
100,000 1781.77
200,000 3563.54
500,000 8908.84
1,000,000 17,817.68
2,000,000 35,635.37
5,000,000 89,088.42
10,000,000 178,176.83
20,000,000 356,353.66
50,000,000 890,884.15
100,000,000 1,781,768.30
200,000,000 3,563,536.60
500,000,000 8,908,841.51
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PHP MNT
coinmill.com
50.00 2806
100.00 5612
200.00 11,225
500.00 28,062
1000.00 56,124
2000.00 112,248
5000.00 280,620
10,000.00 561,240
20,000.00 1,122,480
50,000.00 2,806,201
100,000.00 5,612,402
200,000.00 11,224,804
500,000.00 28,062,010
1,000,000.00 56,124,020
2,000,000.00 112,248,040
5,000,000.00 280,620,100
10,000,000.00 561,240,201
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ