Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


MNT PKR
coinmill.com
2000 153.58
5000 383.94
10,000 767.88
20,000 1535.75
50,000 3839.38
100,000 7678.75
200,000 15,357.50
500,000 38,393.76
1,000,000 76,787.52
2,000,000 153,575.04
5,000,000 383,937.61
10,000,000 767,875.22
20,000,000 1,535,750.44
50,000,000 3,839,376.10
100,000,000 7,678,752.20
200,000,000 15,357,504.41
500,000,000 38,393,761.01
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
PKR MNT
coinmill.com
200.00 2605
500.00 6511
1000.00 13,023
2000.00 26,046
5000.00 65,115
10,000.00 130,229
20,000.00 260,459
50,000.00 651,147
100,000.00 1,302,295
200,000.00 2,604,590
500,000.00 6,511,475
1,000,000.00 13,022,949
2,000,000.00 26,045,898
5,000,000.00 65,114,746
10,000,000.00 130,229,492
20,000,000.00 260,458,984
50,000,000.00 651,147,461
PKR tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ