Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


MNT PKR
coinmill.com
2000 153.96
5000 384.91
10,000 769.82
20,000 1539.63
50,000 3849.08
100,000 7698.16
200,000 15,396.32
500,000 38,490.80
1,000,000 76,981.59
2,000,000 153,963.18
5,000,000 384,907.96
10,000,000 769,815.91
20,000,000 1,539,631.83
50,000,000 3,849,079.57
100,000,000 7,698,159.14
200,000,000 15,396,318.27
500,000,000 38,490,795.68
MNT tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
PKR MNT
coinmill.com
200.00 2598
500.00 6495
1000.00 12,990
2000.00 25,980
5000.00 64,951
10,000.00 129,901
20,000.00 259,802
50,000.00 649,506
100,000.00 1,299,012
200,000.00 2,598,024
500,000.00 6,495,059
1,000,000.00 12,990,119
2,000,000.00 25,980,237
5,000,000.00 64,950,593
10,000,000.00 129,901,186
20,000,000.00 259,802,372
50,000,000.00 649,505,929
PKR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ