Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SAR
coinmill.com
2000 2
5000 5
10,000 11
20,000 22
50,000 54
100,000 109
200,000 217
500,000 544
1,000,000 1087
2,000,000 2174
5,000,000 5435
10,000,000 10,870
20,000,000 21,741
50,000,000 54,352
100,000,000 108,705
200,000,000 217,410
500,000,000 543,524
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SAR MNT
coinmill.com
2 1840
5 4600
10 9199
20 18,398
50 45,996
100 91,992
200 183,984
500 459,961
1000 919,922
2000 1,839,844
5000 4,599,610
10,000 9,199,221
20,000 18,398,442
50,000 45,996,104
100,000 91,992,208
200,000 183,984,415
500,000 459,961,038
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ