Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SAR
coinmill.com
2000 2
5000 5
10,000 11
20,000 22
50,000 54
100,000 109
200,000 217
500,000 543
1,000,000 1085
2,000,000 2171
5,000,000 5427
10,000,000 10,853
20,000,000 21,706
50,000,000 54,265
100,000,000 108,531
200,000,000 217,062
500,000,000 542,655
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SAR MNT
coinmill.com
2 1843
5 4607
10 9214
20 18,428
50 46,070
100 92,140
200 184,279
500 460,698
1000 921,396
2000 1,842,792
5000 4,606,980
10,000 9,213,960
20,000 18,427,921
50,000 46,069,802
100,000 92,139,605
200,000 184,279,210
500,000 460,698,024
SAR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ