Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SAR
coinmill.com
2000 2
5000 5
10,000 11
20,000 22
50,000 55
100,000 109
200,000 218
500,000 546
1,000,000 1092
2,000,000 2185
5,000,000 5462
10,000,000 10,923
20,000,000 21,847
50,000,000 54,617
100,000,000 109,234
200,000,000 218,468
500,000,000 546,169
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SAR MNT
coinmill.com
2 1831
5 4577
10 9155
20 18,309
50 45,773
100 91,547
200 183,093
500 457,734
1000 915,467
2000 1,830,935
5000 4,577,337
10,000 9,154,673
20,000 18,309,346
50,000 45,773,365
100,000 91,546,731
200,000 183,093,461
500,000 457,733,653
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ