Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SEK
coinmill.com
2000 7.05
5000 17.63
10,000 35.25
20,000 70.50
50,000 176.26
100,000 352.52
200,000 705.03
500,000 1762.58
1,000,000 3525.15
2,000,000 7050.31
5,000,000 17,625.77
10,000,000 35,251.53
20,000,000 70,503.07
50,000,000 176,257.67
100,000,000 352,515.34
200,000,000 705,030.68
500,000,000 1,762,576.70
MNT tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
SEK MNT
coinmill.com
5.00 1418
10.00 2837
20.00 5674
50.00 14,184
100.00 28,368
200.00 56,735
500.00 141,838
1000.00 283,676
2000.00 567,351
5000.00 1,418,378
10,000.00 2,836,756
20,000.00 5,673,512
50,000.00 14,183,780
100,000.00 28,367,560
200,000.00 56,735,120
500,000.00 141,837,799
1,000,000.00 283,675,599
SEK tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ