Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SKK
coinmill.com
2000 15.0
5000 37.0
10,000 74.5
20,000 149.0
50,000 372.5
100,000 745.0
200,000 1490.0
500,000 3725.0
1,000,000 7450.0
2,000,000 14,900.0
5,000,000 37,249.5
10,000,000 74,499.5
20,000,000 148,999.0
50,000,000 372,497.0
100,000,000 744,994.0
200,000,000 1,489,988.0
500,000,000 3,724,970.0
MNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SKK MNT
coinmill.com
20.0 2685
50.0 6711
100.0 13,423
200.0 26,846
500.0 67,115
1000.0 134,229
2000.0 268,459
5000.0 671,146
10,000.0 1,342,293
20,000.0 2,684,585
50,000.0 6,711,463
100,000.0 13,422,927
200,000.0 26,845,854
500,000.0 67,114,634
1,000,000.0 134,229,268
2,000,000.0 268,458,537
5,000,000.0 671,146,341
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ