Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SKK
coinmill.com
2000 15.0
5000 37.5
10,000 75.0
20,000 150.0
50,000 375.0
100,000 750.5
200,000 1501.0
500,000 3752.5
1,000,000 7505.0
2,000,000 15,010.0
5,000,000 37,524.5
10,000,000 75,049.0
20,000,000 150,098.5
50,000,000 375,245.5
100,000,000 750,491.5
200,000,000 1,500,983.0
500,000,000 3,752,457.0
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SKK MNT
coinmill.com
20.0 2665
50.0 6662
100.0 13,325
200.0 26,649
500.0 66,623
1000.0 133,246
2000.0 266,492
5000.0 666,230
10,000.0 1,332,460
20,000.0 2,664,920
50,000.0 6,662,301
100,000.0 13,324,602
200,000.0 26,649,204
500,000.0 66,623,011
1,000,000.0 133,246,022
2,000,000.0 266,492,043
5,000,000.0 666,230,108
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ