Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MNT SYP
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.25
0 0.25
0 0.50
0 1.50
0 3.00
0 5.75
1 14.75
1 29.25
2 58.75
5 146.75
10 293.75
20 587.50
50 1468.75
MNT tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
SYP MNT
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.25 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 1
50.00 2
100.00 3
200.00 7
500.00 17
1000.00 34
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ