Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


MNT THB
coinmill.com
2000 23.25
5000 58.25
10,000 116.25
20,000 232.50
50,000 581.50
100,000 1163.00
200,000 2326.00
500,000 5814.75
1,000,000 11,629.50
2,000,000 23,259.25
5,000,000 58,148.00
10,000,000 116,296.00
20,000,000 232,592.25
50,000,000 581,480.50
100,000,000 1,162,961.00
200,000,000 2,325,921.75
500,000,000 5,814,804.50
MNT tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
THB MNT
coinmill.com
20.00 1720
50.00 4299
100.00 8599
200.00 17,197
500.00 42,994
1000.00 85,987
2000.00 171,975
5000.00 429,937
10,000.00 859,874
20,000.00 1,719,748
50,000.00 4,299,371
100,000.00 8,598,741
200,000.00 17,197,483
500,000.00 42,993,706
1,000,000.00 85,987,413
2,000,000.00 171,974,825
5,000,000.00 429,937,063
THB tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ