Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 3 chữ số có nghĩa.


MNT TJS
coinmill.com
2000 5.15
5000 12.85
10,000 25.70
20,000 51.40
50,000 128.50
100,000 256.95
200,000 513.95
500,000 1284.80
1,000,000 2569.65
2,000,000 5139.25
5,000,000 12,848.20
10,000,000 25,696.35
20,000,000 51,392.70
50,000,000 128,481.80
100,000,000 256,963.60
200,000,000 513,927.25
500,000,000 1,284,818.05
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
TJS MNT
coinmill.com
5.00 1946
10.00 3892
20.00 7783
50.00 19,458
100.00 38,916
200.00 77,832
500.00 194,580
1000.00 389,160
2000.00 778,320
5000.00 1,945,801
10,000.00 3,891,602
20,000.00 7,783,203
50,000.00 19,458,008
100,000.00 38,916,016
200,000.00 77,832,031
500,000.00 194,580,078
1,000,000.00 389,160,156
TJS tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ