Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MNT TWD
coinmill.com
2000 18
5000 45
10,000 90
20,000 181
50,000 452
100,000 905
200,000 1809
500,000 4523
1,000,000 9046
2,000,000 18,091
5,000,000 45,228
10,000,000 90,455
20,000,000 180,910
50,000,000 452,276
100,000,000 904,551
200,000,000 1,809,103
500,000,000 4,522,757
MNT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
TWD MNT
coinmill.com
20 2211
50 5528
100 11,055
200 22,110
500 55,276
1000 110,552
2000 221,104
5000 552,760
10,000 1,105,520
20,000 2,211,041
50,000 5,527,601
100,000 11,055,203
200,000 22,110,405
500,000 55,276,014
1,000,000 110,552,027
2,000,000 221,104,055
5,000,000 552,760,137
TWD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ