Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


MNT UGX
coinmill.com
2000 2200
5000 5450
10,000 10,900
20,000 21,800
50,000 54,500
100,000 108,950
200,000 217,950
500,000 544,800
1,000,000 1,089,650
2,000,000 2,179,300
5,000,000 5,448,250
10,000,000 10,896,500
20,000,000 21,792,950
50,000,000 54,482,400
100,000,000 108,964,800
200,000,000 217,929,550
500,000,000 544,823,900
MNT tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX MNT
coinmill.com
2000 1835
5000 4589
10,000 9177
20,000 18,355
50,000 45,886
100,000 91,773
200,000 183,546
500,000 458,864
1,000,000 917,728
2,000,000 1,835,455
5,000,000 4,588,639
10,000,000 9,177,277
20,000,000 18,354,554
50,000,000 45,886,386
100,000,000 91,772,772
200,000,000 183,545,544
500,000,000 458,863,859
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ