Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MNT UYU
coinmill.com
2000 22.4
5000 56.1
10,000 112.1
20,000 224.2
50,000 560.6
100,000 1121.2
200,000 2242.4
500,000 5606.0
1,000,000 11,211.9
2,000,000 22,423.9
5,000,000 56,059.7
10,000,000 112,119.4
20,000,000 224,238.9
50,000,000 560,597.2
100,000,000 1,121,194.5
200,000,000 2,242,389.0
500,000,000 5,605,972.4
MNT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
UYU MNT
coinmill.com
50.0 4460
100.0 8919
200.0 17,838
500.0 44,595
1000.0 89,191
2000.0 178,381
5000.0 445,953
10,000.0 891,906
20,000.0 1,783,812
50,000.0 4,459,530
100,000.0 8,919,059
200,000.0 17,838,119
500,000.0 44,595,296
1,000,000.0 89,190,593
2,000,000.0 178,381,186
5,000,000.0 445,952,964
10,000,000.0 891,905,928
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ