Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MNT UYU
coinmill.com
2000 23.0
5000 57.4
10,000 114.8
20,000 229.6
50,000 574.1
100,000 1148.1
200,000 2296.3
500,000 5740.7
1,000,000 11,481.4
2,000,000 22,962.7
5,000,000 57,406.9
10,000,000 114,813.7
20,000,000 229,627.5
50,000,000 574,068.7
100,000,000 1,148,137.4
200,000,000 2,296,274.7
500,000,000 5,740,686.8
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
UYU MNT
coinmill.com
20.0 1742
50.0 4355
100.0 8710
200.0 17,420
500.0 43,549
1000.0 87,098
2000.0 174,195
5000.0 435,488
10,000.0 870,976
20,000.0 1,741,952
50,000.0 4,354,880
100,000.0 8,709,759
200,000.0 17,419,518
500,000.0 43,548,796
1,000,000.0 87,097,592
2,000,000.0 174,195,184
5,000,000.0 435,487,959
UYU tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ