Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MNT UYU
coinmill.com
2000 22.1
5000 55.1
10,000 110.3
20,000 220.6
50,000 551.4
100,000 1102.8
200,000 2205.6
500,000 5513.9
1,000,000 11,027.9
2,000,000 22,055.8
5,000,000 55,139.4
10,000,000 110,278.8
20,000,000 220,557.6
50,000,000 551,394.1
100,000,000 1,102,788.2
200,000,000 2,205,576.3
500,000,000 5,513,940.8
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
UYU MNT
coinmill.com
20.0 1814
50.0 4534
100.0 9068
200.0 18,136
500.0 45,340
1000.0 90,679
2000.0 181,358
5000.0 453,396
10,000.0 906,792
20,000.0 1,813,585
50,000.0 4,533,962
100,000.0 9,067,925
200,000.0 18,135,849
500,000.0 45,339,624
1,000,000.0 90,679,247
2,000,000.0 181,358,494
5,000,000.0 453,396,235
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ