Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MNT UYU
coinmill.com
2000 23.5
5000 58.8
10,000 117.6
20,000 235.2
50,000 588.0
100,000 1176.0
200,000 2351.9
500,000 5879.8
1,000,000 11,759.5
2,000,000 23,519.1
5,000,000 58,797.7
10,000,000 117,595.4
20,000,000 235,190.9
50,000,000 587,977.1
100,000,000 1,175,954.3
200,000,000 2,351,908.6
500,000,000 5,879,771.5
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
UYU MNT
coinmill.com
50.0 4252
100.0 8504
200.0 17,007
500.0 42,519
1000.0 85,037
2000.0 170,075
5000.0 425,187
10,000.0 850,373
20,000.0 1,700,746
50,000.0 4,251,866
100,000.0 8,503,732
200,000.0 17,007,464
500,000.0 42,518,659
1,000,000.0 85,037,319
2,000,000.0 170,074,637
5,000,000.0 425,186,593
10,000,000.0 850,373,187
UYU tỷ lệ
24 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ