Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Tugrik Mông Cổ (MNT) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


MNT VEB
coinmill.com
2000 142,361,111
5000 355,902,778
10,000 711,805,556
20,000 1,423,611,111
50,000 3,559,027,778
100,000 7,118,055,556
200,000 14,236,111,111
500,000 35,590,277,778
1,000,000 71,180,555,556
2,000,000 142,361,111,111
5,000,000 355,902,777,778
10,000,000 711,805,555,556
20,000,000 1,423,611,111,111
50,000,000 3,559,027,777,778
100,000,000 7,118,055,555,556
200,000,000 14,236,111,111,111
500,000,000 35,590,277,777,778
MNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEB MNT
coinmill.com
200,000,000 2810
500,000,000 7024
1,000,000,000 14,049
2,000,000,000 28,098
5,000,000,000 70,244
10,000,000,000 140,488
20,000,000,000 280,976
50,000,000,000 702,439
100,000,000,000 1,404,878
200,000,000,000 2,809,756
500,000,000,000 7,024,390
1,000,000,000,000 14,048,780
2,000,000,000,000 28,097,561
5,000,000,000,000 70,243,902
10,000,000,000,000 140,487,805
20,000,000,000,000 280,975,610
50,000,000,000,000 702,439,024
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ