Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MNT XCD
coinmill.com
2000 1.52
5000 3.80
10,000 7.59
20,000 15.19
50,000 37.96
100,000 75.93
200,000 151.85
500,000 379.63
1,000,000 759.26
2,000,000 1518.52
5,000,000 3796.30
10,000,000 7592.59
20,000,000 15,185.19
50,000,000 37,962.96
100,000,000 75,925.93
200,000,000 151,851.85
500,000,000 379,629.63
MNT tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD MNT
coinmill.com
2.00 2634
5.00 6585
10.00 13,171
20.00 26,341
50.00 65,854
100.00 131,707
200.00 263,415
500.00 658,537
1000.00 1,317,073
2000.00 2,634,146
5000.00 6,585,366
10,000.00 13,170,732
20,000.00 26,341,463
50,000.00 65,853,659
100,000.00 131,707,317
200,000.00 263,414,634
500,000.00 658,536,585
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ