Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


MNT XEU
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.24
10,000 2.48
20,000 4.96
50,000 12.39
100,000 24.79
200,000 49.57
500,000 123.94
1,000,000 247.87
2,000,000 495.75
5,000,000 1239.37
10,000,000 2478.74
20,000,000 4957.48
50,000,000 12,393.70
100,000,000 24,787.39
200,000,000 49,574.79
500,000,000 123,936.97
MNT tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
XEU MNT
coinmill.com
0.50 2017
1.00 4034
2.00 8069
5.00 20,172
10.00 40,343
20.00 80,686
50.00 201,715
100.00 403,431
200.00 806,862
500.00 2,017,154
1000.00 4,034,309
2000.00 8,068,617
5000.00 20,171,544
10,000.00 40,343,087
20,000.00 80,686,175
50,000.00 201,715,437
100,000.00 403,430,874
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ