Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


MNT XEU
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.24
10,000 2.48
20,000 4.97
50,000 12.42
100,000 24.84
200,000 49.67
500,000 124.18
1,000,000 248.35
2,000,000 496.71
5,000,000 1241.77
10,000,000 2483.53
20,000,000 4967.07
50,000,000 12,417.66
100,000,000 24,835.33
200,000,000 49,670.66
500,000,000 124,176.64
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEU MNT
coinmill.com
0.50 2013
1.00 4027
2.00 8053
5.00 20,133
10.00 40,265
20.00 80,530
50.00 201,326
100.00 402,652
200.00 805,304
500.00 2,013,261
1000.00 4,026,522
2000.00 8,053,044
5000.00 20,132,610
10,000.00 40,265,221
20,000.00 80,530,442
50,000.00 201,326,104
100,000.00 402,652,209
XEU tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ