Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MNT XPF
coinmill.com
2000 60
5000 149
10,000 298
20,000 597
50,000 1492
100,000 2983
200,000 5966
500,000 14,916
1,000,000 29,832
2,000,000 59,664
5,000,000 149,160
10,000,000 298,320
20,000,000 596,639
50,000,000 1,491,598
100,000,000 2,983,196
200,000,000 5,966,391
500,000,000 14,915,978
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF MNT
coinmill.com
100 3352
200 6704
500 16,761
1000 33,521
2000 67,042
5000 167,606
10,000 335,211
20,000 670,422
50,000 1,676,055
100,000 3,352,110
200,000 6,704,220
500,000 16,760,550
1,000,000 33,521,100
2,000,000 67,042,201
5,000,000 167,605,502
10,000,000 335,211,003
20,000,000 670,422,006
XPF tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ