Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MNT XPF
coinmill.com
2000 60
5000 150
10,000 300
20,000 600
50,000 1499
100,000 2998
200,000 5996
500,000 14,991
1,000,000 29,981
2,000,000 59,962
5,000,000 149,906
10,000,000 299,812
20,000,000 599,623
50,000,000 1,499,058
100,000,000 2,998,117
200,000,000 5,996,234
500,000,000 14,990,585
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF MNT
coinmill.com
100 3335
200 6671
500 16,677
1000 33,354
2000 66,709
5000 166,771
10,000 333,543
20,000 667,085
50,000 1,667,713
100,000 3,335,427
200,000 6,670,854
500,000 16,677,135
1,000,000 33,354,269
2,000,000 66,708,539
5,000,000 166,771,347
10,000,000 333,542,694
20,000,000 667,085,387
XPF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ