Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Zcash được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zcash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zcash hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). The Zcash là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 15 chữ số có nghĩa.


MNT ZEC
coinmill.com
2000 0.023468
5000 0.058669
10,000 0.117338
20,000 0.234676
50,000 0.586690
100,000 1.173379
200,000 2.346759
500,000 5.866897
1,000,000 11.733794
2,000,000 23.467587
5,000,000 58.668968
10,000,000 117.337935
20,000,000 234.675870
50,000,000 586.689675
100,000,000 1173.379351
200,000,000 2346.758702
500,000,000 5866.896754
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZEC MNT
coinmill.com
0.050000 4261
0.100000 8522
0.200000 17,045
0.500000 42,612
1.000000 85,224
2.000000 170,448
5.000000 426,120
10.000000 852,239
20.000000 1,704,479
50.000000 4,261,197
100.000000 8,522,393
200.000000 17,044,786
500.000000 42,611,965
1000.000000 85,223,930
2000.000000 170,447,861
5000.000000 426,119,651
10,000.000000 852,239,303
ZEC tỷ lệ
21 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ