Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


MNT ZTC
coinmill.com
2000 66,350
5000 165,870
10,000 331,740
20,000 663,490
50,000 1,658,720
100,000 3,317,440
200,000 6,634,880
500,000 16,587,210
1,000,000 33,174,420
2,000,000 66,348,840
5,000,000 165,872,100
10,000,000 331,744,190
20,000,000 663,488,390
50,000,000 1,658,720,970
100,000,000 3,317,441,940
200,000,000 6,634,883,890
500,000,000 16,587,209,720
MNT tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
ZTC MNT
coinmill.com
50,000 1507
100,000 3014
200,000 6029
500,000 15,072
1,000,000 30,144
2,000,000 60,287
5,000,000 150,719
10,000,000 301,437
20,000,000 602,874
50,000,000 1,507,185
100,000,000 3,014,371
200,000,000 6,028,742
500,000,000 15,071,854
1,000,000,000 30,143,708
2,000,000,000 60,287,415
5,000,000,000 150,718,538
10,000,000,000 301,437,076
ZTC tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ