Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Pataca Macau (MOP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pataca Macau và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pataca Macau. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Macau Patacas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pataca Macau là tiền tệ Macau (MO, MAC). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MOP có thể được viết P. Pataca Macau được chia thành 100 avos. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Pataca Macau cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


MOP TMM
coinmill.com
5.0 10,831
10.0 21,661
20.0 43,322
50.0 108,306
100.0 216,611
200.0 433,223
500.0 1,083,056
1000.0 2,166,113
2000.0 4,332,226
5000.0 10,830,565
10,000.0 21,661,130
20,000.0 43,322,259
50,000.0 108,305,648
100,000.0 216,611,296
200,000.0 433,222,591
500,000.0 1,083,056,478
1,000,000.0 2,166,112,957
MOP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
TMM MOP
coinmill.com
10,000 4.6
20,000 9.2
50,000 23.1
100,000 46.2
200,000 92.3
500,000 230.8
1,000,000 461.7
2,000,000 923.3
5,000,000 2308.3
10,000,000 4616.6
20,000,000 9233.1
50,000,000 23,082.8
100,000,000 46,165.6
200,000,000 92,331.3
500,000,000 230,828.2
1,000,000,000 461,656.4
2,000,000,000 923,312.9
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ