Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pataca Macau và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pataca Macau. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Macau Patacas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pataca Macau là tiền tệ Macau (MO, MAC). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MOP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Pataca Macau được chia thành 100 avos. Tỷ giá hối đoái Pataca Macau cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MOP XEM
coinmill.com
5.0 16.354
10.0 32.707
20.0 65.414
50.0 163.536
100.0 327.072
200.0 654.143
500.0 1635.359
1000.0 3270.717
2000.0 6541.434
5000.0 16,353.586
10,000.0 32,707.172
20,000.0 65,414.343
50,000.0 163,535.858
100,000.0 327,071.717
200,000.0 654,143.433
500,000.0 1,635,358.583
1,000,000.0 3,270,717.165
MOP tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XEM MOP
coinmill.com
20.000 6.1
50.000 15.3
100.000 30.6
200.000 61.1
500.000 152.9
1000.000 305.7
2000.000 611.5
5000.000 1528.7
10,000.000 3057.4
20,000.000 6114.9
50,000.000 15,287.2
100,000.000 30,574.3
200,000.000 61,148.7
500,000.000 152,871.7
1,000,000.000 305,743.3
2,000,000.000 611,486.7
5,000,000.000 1,528,716.7
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ