Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO MYR
coinmill.com
200.0 2.32
500.0 5.79
1000.0 11.58
2000.0 23.15
5000.0 57.88
10,000.0 115.75
20,000.0 231.50
50,000.0 578.75
100,000.0 1157.50
200,000.0 2315.00
500,000.0 5787.51
1,000,000.0 11,575.02
2,000,000.0 23,150.04
5,000,000.0 57,875.11
10,000,000.0 115,750.22
20,000,000.0 231,500.43
50,000,000.0 578,751.08
MRO tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
MYR MRO
coinmill.com
5.00 432.0
10.00 864.0
20.00 1727.8
50.00 4319.6
100.00 8639.2
200.00 17,278.6
500.00 43,196.4
1000.00 86,393.0
2000.00 172,785.8
5000.00 431,964.6
10,000.00 863,929.2
20,000.00 1,727,858.6
50,000.00 4,319,646.4
100,000.00 8,639,292.8
200,000.00 17,278,585.4
500,000.00 43,196,463.6
1,000,000.00 86,392,927.4
MYR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ