Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO OMR
coinmill.com
200.0 0.220
500.0 0.550
1000.0 1.105
2000.0 2.210
5000.0 5.520
10,000.0 11.040
20,000.0 22.080
50,000.0 55.205
100,000.0 110.410
200,000.0 220.815
500,000.0 552.040
1,000,000.0 1104.075
2,000,000.0 2208.150
5,000,000.0 5520.380
10,000,000.0 11,040.760
20,000,000.0 22,081.525
50,000,000.0 55,203.810
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MRO
coinmill.com
0.200 181.2
0.500 452.8
1.000 905.8
2.000 1811.4
5.000 4528.6
10.000 9057.4
20.000 18,114.6
50.000 45,286.8
100.000 90,573.4
200.000 181,147.0
500.000 452,867.2
1000.000 905,734.6
2000.000 1,811,469.2
5000.000 4,528,673.0
10,000.000 9,057,346.0
20,000.000 18,114,692.0
50,000.000 45,286,729.8
OMR tỷ lệ
5 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ