Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO OMR
coinmill.com
200.0 0.220
500.0 0.555
1000.0 1.110
2000.0 2.215
5000.0 5.540
10,000.0 11.075
20,000.0 22.155
50,000.0 55.385
100,000.0 110.770
200,000.0 221.540
500,000.0 553.850
1,000,000.0 1107.700
2,000,000.0 2215.400
5,000,000.0 5538.495
10,000,000.0 11,076.990
20,000,000.0 22,153.975
50,000,000.0 55,384.940
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MRO
coinmill.com
0.200 180.6
0.500 451.4
1.000 902.8
2.000 1805.6
5.000 4513.8
10.000 9027.8
20.000 18,055.4
50.000 45,138.6
100.000 90,277.2
200.000 180,554.6
500.000 451,386.2
1000.000 902,772.6
2000.000 1,805,545.0
5000.000 4,513,862.6
10,000.000 9,027,725.2
20,000.000 18,055,450.2
50,000.000 45,138,625.6
OMR tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ