Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO OMR
coinmill.com
200.0 0.225
500.0 0.560
1000.0 1.120
2000.0 2.240
5000.0 5.595
10,000.0 11.195
20,000.0 22.390
50,000.0 55.975
100,000.0 111.950
200,000.0 223.900
500,000.0 559.745
1,000,000.0 1119.490
2,000,000.0 2238.975
5,000,000.0 5597.440
10,000,000.0 11,194.880
20,000,000.0 22,389.760
50,000,000.0 55,974.405
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MRO
coinmill.com
0.200 178.6
0.500 446.6
1.000 893.2
2.000 1786.6
5.000 4466.4
10.000 8932.6
20.000 17,865.4
50.000 44,663.2
100.000 89,326.6
200.000 178,653.0
500.000 446,632.8
1000.000 893,265.4
2000.000 1,786,530.8
5000.000 4,466,327.0
10,000.000 8,932,654.0
20,000.000 17,865,308.0
50,000.000 44,663,270.2
OMR tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ