Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MRO XAU
coinmill.com
200.0 2480.165
500.0 6200.411
1000.0 12,400.823
2000.0 24,801.646
5000.0 62,004.114
10,000.0 124,008.228
20,000.0 248,016.456
50,000.0 620,041.140
100,000.0 1,240,082.280
200,000.0 2,480,164.561
500,000.0 6,200,411.402
1,000,000.0 12,400,822.803
2,000,000.0 24,801,645.607
5,000,000.0 62,004,114.017
10,000,000.0 124,008,228.034
20,000,000.0 248,016,456.068
50,000,000.0 620,041,140.170
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAU MRO
coinmill.com
5000.000 403.2
10,000.000 806.4
20,000.000 1612.8
50,000.000 4032.0
100,000.000 8064.0
200,000.000 16,128.0
500,000.000 40,320.0
1,000,000.000 80,639.8
2,000,000.000 161,279.6
5,000,000.000 403,199.0
10,000,000.000 806,398.2
20,000,000.000 1,612,796.2
50,000,000.000 4,031,990.6
100,000,000.000 8,063,981.0
200,000,000.000 16,127,962.0
500,000,000.000 40,319,905.2
1,000,000,000.000 80,639,810.4
XAU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ