Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MRO XPF
coinmill.com
200.0 59
500.0 148
1000.0 295
2000.0 590
5000.0 1476
10,000.0 2952
20,000.0 5904
50,000.0 14,761
100,000.0 29,521
200,000.0 59,043
500,000.0 147,607
1,000,000.0 295,214
2,000,000.0 590,429
5,000,000.0 1,476,072
10,000,000.0 2,952,143
20,000,000.0 5,904,286
50,000,000.0 14,760,716
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF MRO
coinmill.com
100 338.8
200 677.4
500 1693.6
1000 3387.4
2000 6774.8
5000 16,936.8
10,000 33,873.6
20,000 67,747.4
50,000 169,368.4
100,000 338,737.0
200,000 677,474.0
500,000 1,693,684.8
1,000,000 3,387,369.6
2,000,000 6,774,739.4
5,000,000 16,936,848.4
10,000,000 33,873,696.6
20,000,000 67,747,393.4
XPF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ