Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MRO XPT
coinmill.com
200.0 1017.162
500.0 2542.904
1000.0 5085.808
2000.0 10,171.616
5000.0 25,429.040
10,000.0 50,858.079
20,000.0 101,716.159
50,000.0 254,290.397
100,000.0 508,580.794
200,000.0 1,017,161.589
500,000.0 2,542,903.972
1,000,000.0 5,085,807.944
2,000,000.0 10,171,615.889
5,000,000.0 25,429,039.722
10,000,000.0 50,858,079.445
20,000,000.0 101,716,158.889
50,000,000.0 254,290,397.223
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPT MRO
coinmill.com
1000.000 196.6
2000.000 393.2
5000.000 983.2
10,000.000 1966.2
20,000.000 3932.6
50,000.000 9831.2
100,000.000 19,662.6
200,000.000 39,325.2
500,000.000 98,312.8
1,000,000.000 196,625.6
2,000,000.000 393,251.2
5,000,000.000 983,128.0
10,000,000.000 1,966,256.0
20,000,000.000 3,932,511.8
50,000,000.000 9,831,279.6
100,000,000.000 19,662,559.2
200,000,000.000 39,325,118.4
XPT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ