Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MRO XPT
coinmill.com
200.0 0.000
500.0 0.001
1000.0 0.002
2000.0 0.004
5000.0 0.009
10,000.0 0.018
20,000.0 0.036
50,000.0 0.091
100,000.0 0.182
200,000.0 0.365
500,000.0 0.911
1,000,000.0 1.823
2,000,000.0 3.645
5,000,000.0 9.114
10,000,000.0 18.227
20,000,000.0 36.455
50,000,000.0 91.137
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPT MRO
coinmill.com
0.001 274.4
0.001 548.6
0.002 1097.2
0.005 2743.2
0.010 5486.2
0.020 10,972.6
0.050 27,431.2
0.100 54,862.6
0.200 109,725.2
0.500 274,312.8
1.000 548,625.6
2.000 1,097,251.2
5.000 2,743,128.0
10.000 5,486,256.0
20.000 10,972,511.8
50.000 27,431,279.6
100.000 54,862,559.2
XPT tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ