Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritania Ouguiya và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mauritania Ouguiyas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MRO YER
coinmill.com
200.0 135.910
500.0 339.775
1000.0 679.550
2000.0 1359.100
5000.0 3397.745
10,000.0 6795.490
20,000.0 13,590.980
50,000.0 33,977.455
100,000.0 67,954.910
200,000.0 135,909.825
500,000.0 339,774.555
1,000,000.0 679,549.115
2,000,000.0 1,359,098.230
5,000,000.0 3,397,745.570
10,000,000.0 6,795,491.145
20,000,000.0 13,590,982.285
50,000,000.0 33,977,455.715
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
YER MRO
coinmill.com
200.000 294.4
500.000 735.8
1000.000 1471.6
2000.000 2943.2
5000.000 7357.8
10,000.000 14,715.6
20,000.000 29,431.2
50,000.000 73,578.2
100,000.000 147,156.4
200,000.000 294,312.8
500,000.000 735,782.0
1,000,000.000 1,471,564.0
2,000,000.000 2,943,128.0
5,000,000.000 7,357,820.0
10,000,000.000 14,715,639.8
20,000,000.000 29,431,279.6
50,000,000.000 73,578,199.0
YER tỷ lệ
26 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ