Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MTL MXV
coinmill.com
0.20 1
0.50 3
1.00 5
2.00 11
5.00 27
10.00 54
20.00 108
50.00 271
100.00 541
200.00 1083
500.00 2706
1000.00 5413
2000.00 10,825
5000.00 27,063
10,000.00 54,126
20,000.00 108,251
50,000.00 270,628
MTL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MXV MTL
coinmill.com
1 0.18
2 0.37
5 0.92
10 1.85
20 3.70
50 9.24
100 18.48
200 36.95
500 92.38
1000 184.76
2000 369.51
5000 923.78
10,000 1847.55
20,000 3695.10
50,000 9237.76
100,000 18,475.52
200,000 36,951.05
MXV tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ