Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


MTL NGN
coinmill.com
0.20 246
0.50 616
1.00 1232
2.00 2464
5.00 6159
10.00 12,319
20.00 24,637
50.00 61,594
100.00 123,187
200.00 246,375
500.00 615,937
1000.00 1,231,874
2000.00 2,463,748
5000.00 6,159,369
10,000.00 12,318,738
20,000.00 24,637,477
50,000.00 61,593,692
MTL tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
NGN MTL
coinmill.com
500 0.41
1000 0.81
2000 1.62
5000 4.06
10,000 8.12
20,000 16.24
50,000 40.59
100,000 81.18
200,000 162.35
500,000 405.89
1,000,000 811.77
2,000,000 1623.54
5,000,000 4058.86
10,000,000 8117.71
20,000,000 16,235.43
50,000,000 40,588.57
100,000,000 81,177.14
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ