Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


MTL NGN
coinmill.com
0.20 242
0.50 606
1.00 1211
2.00 2422
5.00 6055
10.00 12,111
20.00 24,221
50.00 60,553
100.00 121,106
200.00 242,212
500.00 605,529
1000.00 1,211,058
2000.00 2,422,115
5000.00 6,055,288
10,000.00 12,110,575
20,000.00 24,221,150
50,000.00 60,552,876
MTL tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
NGN MTL
coinmill.com
500 0.41
1000 0.83
2000 1.65
5000 4.13
10,000 8.26
20,000 16.51
50,000 41.29
100,000 82.57
200,000 165.14
500,000 412.86
1,000,000 825.72
2,000,000 1651.45
5,000,000 4128.62
10,000,000 8257.25
20,000,000 16,514.49
50,000,000 41,286.23
100,000,000 82,572.46
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ