Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Guarani Paraguay (PYG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 4 chữ số có nghĩa.


MTL PYG
coinmill.com
0.20 3075
0.50 7687
1.00 15,374
2.00 30,748
5.00 76,871
10.00 153,741
20.00 307,482
50.00 768,706
100.00 1,537,412
200.00 3,074,825
500.00 7,687,062
1000.00 15,374,124
2000.00 30,748,248
5000.00 76,870,621
10,000.00 153,741,242
20,000.00 307,482,484
50,000.00 768,706,210
MTL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PYG MTL
coinmill.com
5000 0.33
10,000 0.65
20,000 1.30
50,000 3.25
100,000 6.50
200,000 13.01
500,000 32.52
1,000,000 65.04
2,000,000 130.09
5,000,000 325.22
10,000,000 650.44
20,000,000 1300.89
50,000,000 3252.22
100,000,000 6504.44
200,000,000 13,008.87
500,000,000 32,522.18
1,000,000,000 65,044.36
PYG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ