Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


MTL TWD
coinmill.com
0.20 16
0.50 41
1.00 81
2.00 162
5.00 406
10.00 812
20.00 1625
50.00 4062
100.00 8125
200.00 16,249
500.00 40,624
1000.00 81,247
2000.00 162,495
5000.00 406,236
10,000.00 812,473
20,000.00 1,624,946
50,000.00 4,062,365
MTL tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
TWD MTL
coinmill.com
20 0.25
50 0.62
100 1.23
200 2.46
500 6.15
1000 12.31
2000 24.62
5000 61.54
10,000 123.08
20,000 246.16
50,000 615.41
100,000 1230.81
200,000 2461.62
500,000 6154.05
1,000,000 12,308.10
2,000,000 24,616.20
5,000,000 61,540.51
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ