Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Vanuatu Vatu (VUV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MTL VUV
coinmill.com
0.20 61
0.50 153
1.00 305
2.00 610
5.00 1525
10.00 3051
20.00 6102
50.00 15,254
100.00 30,508
200.00 61,016
500.00 152,540
1000.00 305,080
2000.00 610,160
5000.00 1,525,401
10,000.00 3,050,802
20,000.00 6,101,605
50,000.00 15,254,012
MTL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VUV MTL
coinmill.com
100 0.33
200 0.66
500 1.64
1000 3.28
2000 6.56
5000 16.39
10,000 32.78
20,000 65.56
50,000 163.89
100,000 327.78
200,000 655.57
500,000 1638.91
1,000,000 3277.83
2,000,000 6555.65
5,000,000 16,389.13
10,000,000 32,778.26
20,000,000 65,556.52
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ