Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MUR MZN
coinmill.com
50.00 65
100.00 131
200.00 261
500.00 653
1000.00 1306
2000.00 2613
5000.00 6532
10,000.00 13,064
20,000.00 26,129
50,000.00 65,322
100,000.00 130,645
200,000.00 261,289
500,000.00 653,223
1,000,000.00 1,306,445
2,000,000.00 2,612,891
5,000,000.00 6,532,227
10,000,000.00 13,064,454
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
MZN MUR
coinmill.com
50 38.27
100 76.54
200 153.09
500 382.72
1000 765.44
2000 1530.87
5000 3827.18
10,000 7654.36
20,000 15,308.72
50,000 38,271.79
100,000 76,543.58
200,000 153,087.15
500,000 382,717.88
1,000,000 765,435.75
2,000,000 1,530,871.50
5,000,000 3,827,178.76
10,000,000 7,654,357.52
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ