Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MUR MZN
coinmill.com
50.00 66
100.00 131
200.00 262
500.00 656
1000.00 1312
2000.00 2623
5000.00 6558
10,000.00 13,116
20,000.00 26,232
50,000.00 65,580
100,000.00 131,159
200,000.00 262,319
500,000.00 655,797
1,000,000.00 1,311,593
2,000,000.00 2,623,186
5,000,000.00 6,557,965
10,000,000.00 13,115,931
MUR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MZN MUR
coinmill.com
50 38.12
100 76.24
200 152.49
500 381.22
1000 762.43
2000 1524.86
5000 3812.16
10,000 7624.32
20,000 15,248.63
50,000 38,121.58
100,000 76,243.16
200,000 152,486.32
500,000 381,215.80
1,000,000 762,431.60
2,000,000 1,524,863.19
5,000,000 3,812,157.98
10,000,000 7,624,315.96
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ