Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MUR MZN
coinmill.com
50.00 69
100.00 138
200.00 276
500.00 689
1000.00 1378
2000.00 2756
5000.00 6890
10,000.00 13,780
20,000.00 27,559
50,000.00 68,899
100,000.00 137,797
200,000.00 275,595
500,000.00 688,987
1,000,000.00 1,377,975
2,000,000.00 2,755,950
5,000,000.00 6,889,874
10,000,000.00 13,779,748
MUR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MZN MUR
coinmill.com
50 36.29
100 72.57
200 145.14
500 362.85
1000 725.70
2000 1451.41
5000 3628.51
10,000 7257.03
20,000 14,514.05
50,000 36,285.13
100,000 72,570.27
200,000 145,140.54
500,000 362,851.34
1,000,000 725,702.68
2,000,000 1,451,405.36
5,000,000 3,628,513.41
10,000,000 7,257,026.81
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ