Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MUR MZN
coinmill.com
50.00 66
100.00 132
200.00 265
500.00 662
1000.00 1325
2000.00 2649
5000.00 6623
10,000.00 13,247
20,000.00 26,494
50,000.00 66,235
100,000.00 132,470
200,000.00 264,939
500,000.00 662,349
1,000,000.00 1,324,697
2,000,000.00 2,649,395
5,000,000.00 6,623,487
10,000,000.00 13,246,975
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
MZN MUR
coinmill.com
50 37.74
100 75.49
200 150.98
500 377.44
1000 754.89
2000 1509.78
5000 3774.45
10,000 7548.89
20,000 15,097.79
50,000 37,744.47
100,000 75,488.93
200,000 150,977.87
500,000 377,444.67
1,000,000 754,889.34
2,000,000 1,509,778.67
5,000,000 3,774,446.68
10,000,000 7,548,893.36
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ