Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


MUR NAS
coinmill.com
50.00 2
100.00 3
200.00 7
500.00 17
1000.00 35
2000.00 70
5000.00 175
10,000.00 349
20,000.00 698
50,000.00 1746
100,000.00 3491
200,000.00 6983
500,000.00 17,457
1,000,000.00 34,913
2,000,000.00 69,826
5,000,000.00 174,565
10,000,000.00 349,130
MUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2025
NAS MUR
coinmill.com
1 28.64
2 57.29
5 143.21
10 286.43
20 572.85
50 1432.13
100 2864.26
200 5728.52
500 14,321.30
1000 28,642.61
2000 57,285.21
5000 143,213.03
10,000 286,426.07
20,000 572,852.14
50,000 1,432,130.34
100,000 2,864,260.68
200,000 5,728,521.37
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ