Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MUR NVC
coinmill.com
50.00 3.60307
100.00 7.20615
200.00 14.41229
500.00 36.03074
1000.00 72.06147
2000.00 144.12295
5000.00 360.30737
10,000.00 720.61474
20,000.00 1441.22947
50,000.00 3603.07368
100,000.00 7206.14737
200,000.00 14,412.29474
500,000.00 36,030.73685
1,000,000.00 72,061.47369
2,000,000.00 144,122.94738
5,000,000.00 360,307.36846
10,000,000.00 720,614.73692
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
NVC MUR
coinmill.com
2.00000 27.75
5.00000 69.39
10.00000 138.77
20.00000 277.54
50.00000 693.85
100.00000 1387.70
200.00000 2775.41
500.00000 6938.52
1000.00000 13,877.04
2000.00000 27,754.08
5000.00000 69,385.20
10,000.00000 138,770.41
20,000.00000 277,540.81
50,000.00000 693,852.03
100,000.00000 1,387,704.07
200,000.00000 2,775,408.13
500,000.00000 6,938,520.33
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ