Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MUR NVC
coinmill.com
50.00 3.54253
100.00 7.08505
200.00 14.17011
500.00 35.42527
1000.00 70.85054
2000.00 141.70107
5000.00 354.25269
10,000.00 708.50537
20,000.00 1417.01074
50,000.00 3542.52685
100,000.00 7085.05370
200,000.00 14,170.10741
500,000.00 35,425.26852
1,000,000.00 70,850.53703
2,000,000.00 141,701.07407
5,000,000.00 354,252.68517
10,000,000.00 708,505.37034
MUR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC MUR
coinmill.com
2.00000 28.23
5.00000 70.57
10.00000 141.14
20.00000 282.28
50.00000 705.71
100.00000 1411.42
200.00000 2822.84
500.00000 7057.11
1000.00000 14,114.22
2000.00000 28,228.44
5000.00000 70,571.10
10,000.00000 141,142.19
20,000.00000 282,284.38
50,000.00000 705,710.95
100,000.00000 1,411,421.91
200,000.00000 2,822,843.81
500,000.00000 7,057,109.53
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ