Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MUR NVC
coinmill.com
50.00 3.60872
100.00 7.21744
200.00 14.43488
500.00 36.08719
1000.00 72.17438
2000.00 144.34877
5000.00 360.87192
10,000.00 721.74385
20,000.00 1443.48769
50,000.00 3608.71924
100,000.00 7217.43847
200,000.00 14,434.87695
500,000.00 36,087.19237
1,000,000.00 72,174.38474
2,000,000.00 144,348.76947
5,000,000.00 360,871.92368
10,000,000.00 721,743.84735
MUR tỷ lệ
2 tháng Hai 2026
NVC MUR
coinmill.com
2.00000 27.71
5.00000 69.28
10.00000 138.55
20.00000 277.11
50.00000 692.77
100.00000 1385.53
200.00000 2771.07
500.00000 6927.67
1000.00000 13,855.33
2000.00000 27,710.66
5000.00000 69,276.66
10,000.00000 138,553.31
20,000.00000 277,106.62
50,000.00000 692,766.56
100,000.00000 1,385,533.11
200,000.00000 2,771,066.23
500,000.00000 6,927,665.57
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ