Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MUR NVC
coinmill.com
50.00 3.51647
100.00 7.03294
200.00 14.06588
500.00 35.16470
1000.00 70.32941
2000.00 140.65882
5000.00 351.64705
10,000.00 703.29409
20,000.00 1406.58818
50,000.00 3516.47046
100,000.00 7032.94091
200,000.00 14,065.88183
500,000.00 35,164.70457
1,000,000.00 70,329.40914
2,000,000.00 140,658.81828
5,000,000.00 351,647.04570
10,000,000.00 703,294.09140
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
NVC MUR
coinmill.com
2.00000 28.44
5.00000 71.09
10.00000 142.19
20.00000 284.38
50.00000 710.94
100.00000 1421.88
200.00000 2843.76
500.00000 7109.40
1000.00000 14,218.80
2000.00000 28,437.61
5000.00000 71,094.01
10,000.00000 142,188.03
20,000.00000 284,376.06
50,000.00000 710,940.14
100,000.00000 1,421,880.28
200,000.00000 2,843,760.56
500,000.00000 7,109,401.40
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ