Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR OMR
coinmill.com
50.00 0.410
100.00 0.815
200.00 1.630
500.00 4.075
1000.00 8.150
2000.00 16.300
5000.00 40.755
10,000.00 81.505
20,000.00 163.010
50,000.00 407.530
100,000.00 815.060
200,000.00 1630.125
500,000.00 4075.310
1,000,000.00 8150.615
2,000,000.00 16,301.230
5,000,000.00 40,753.080
10,000,000.00 81,506.160
MUR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
OMR MUR
coinmill.com
0.200 24.54
0.500 61.35
1.000 122.69
2.000 245.38
5.000 613.45
10.000 1226.90
20.000 2453.80
50.000 6134.51
100.000 12,269.01
200.000 24,538.02
500.000 61,345.06
1000.000 122,690.12
2000.000 245,380.23
5000.000 613,450.58
10,000.000 1,226,901.16
20,000.000 2,453,802.32
50,000.000 6,134,505.79
OMR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ