Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR OMR
coinmill.com
50.00 0.395
100.00 0.785
200.00 1.575
500.00 3.935
1000.00 7.865
2000.00 15.735
5000.00 39.335
10,000.00 78.670
20,000.00 157.340
50,000.00 393.355
100,000.00 786.710
200,000.00 1573.425
500,000.00 3933.560
1,000,000.00 7867.125
2,000,000.00 15,734.250
5,000,000.00 39,335.620
10,000,000.00 78,671.245
MUR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
OMR MUR
coinmill.com
0.200 25.42
0.500 63.56
1.000 127.11
2.000 254.22
5.000 635.56
10.000 1271.11
20.000 2542.22
50.000 6355.56
100.000 12,711.12
200.000 25,422.25
500.000 63,555.62
1000.000 127,111.25
2000.000 254,222.50
5000.000 635,556.25
10,000.000 1,271,112.49
20,000.000 2,542,224.99
50,000.000 6,355,562.47
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ