Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR OMR
coinmill.com
50.00 0.405
100.00 0.810
200.00 1.620
500.00 4.055
1000.00 8.110
2000.00 16.215
5000.00 40.540
10,000.00 81.085
20,000.00 162.170
50,000.00 405.420
100,000.00 810.840
200,000.00 1621.685
500,000.00 4054.210
1,000,000.00 8108.420
2,000,000.00 16,216.845
5,000,000.00 40,542.105
10,000,000.00 81,084.215
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
OMR MUR
coinmill.com
0.200 24.67
0.500 61.66
1.000 123.33
2.000 246.66
5.000 616.64
10.000 1233.29
20.000 2466.57
50.000 6166.43
100.000 12,332.86
200.000 24,665.71
500.000 61,664.28
1000.000 123,328.57
2000.000 246,657.13
5000.000 616,642.83
10,000.000 1,233,285.67
20,000.000 2,466,571.34
50,000.000 6,166,428.34
OMR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ