Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR OMR
coinmill.com
50.00 0.420
100.00 0.835
200.00 1.670
500.00 4.180
1000.00 8.360
2000.00 16.715
5000.00 41.790
10,000.00 83.580
20,000.00 167.165
50,000.00 417.905
100,000.00 835.815
200,000.00 1671.625
500,000.00 4179.065
1,000,000.00 8358.130
2,000,000.00 16,716.260
5,000,000.00 41,790.655
10,000,000.00 83,581.305
MUR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
OMR MUR
coinmill.com
0.200 23.93
0.500 59.82
1.000 119.64
2.000 239.29
5.000 598.22
10.000 1196.44
20.000 2392.88
50.000 5982.20
100.000 11,964.40
200.000 23,928.80
500.000 59,821.99
1000.000 119,643.98
2000.000 239,287.96
5000.000 598,219.89
10,000.000 1,196,439.79
20,000.000 2,392,879.58
50,000.000 5,982,198.94
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ