Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR OMR
coinmill.com
50.00 0.410
100.00 0.825
200.00 1.645
500.00 4.120
1000.00 8.235
2000.00 16.470
5000.00 41.175
10,000.00 82.350
20,000.00 164.700
50,000.00 411.750
100,000.00 823.505
200,000.00 1647.005
500,000.00 4117.515
1,000,000.00 8235.025
2,000,000.00 16,470.055
5,000,000.00 41,175.135
10,000,000.00 82,350.270
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
OMR MUR
coinmill.com
0.200 24.29
0.500 60.72
1.000 121.43
2.000 242.87
5.000 607.16
10.000 1214.33
20.000 2428.65
50.000 6071.63
100.000 12,143.25
200.000 24,286.50
500.000 60,716.26
1000.000 121,432.51
2000.000 242,865.03
5000.000 607,162.57
10,000.000 1,214,325.14
20,000.000 2,428,650.27
50,000.000 6,071,625.68
OMR tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ