Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MUR RWF
coinmill.com
50.00 1177
100.00 2355
200.00 4709
500.00 11,773
1000.00 23,546
2000.00 47,092
5000.00 117,729
10,000.00 235,459
20,000.00 470,917
50,000.00 1,177,294
100,000.00 2,354,587
200,000.00 4,709,174
500,000.00 11,772,936
1,000,000.00 23,545,872
2,000,000.00 47,091,744
5,000,000.00 117,729,360
10,000,000.00 235,458,720
MUR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
RWF MUR
coinmill.com
1000 42.47
2000 84.94
5000 212.35
10,000 424.70
20,000 849.41
50,000 2123.51
100,000 4247.03
200,000 8494.06
500,000 21,235.14
1,000,000 42,470.29
2,000,000 84,940.58
5,000,000 212,351.45
10,000,000 424,702.90
20,000,000 849,405.79
50,000,000 2,123,514.48
100,000,000 4,247,028.95
200,000,000 8,494,057.91
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ