Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MUR RWF
coinmill.com
50.00 1159
100.00 2318
200.00 4635
500.00 11,589
1000.00 23,177
2000.00 46,354
5000.00 115,885
10,000.00 231,770
20,000.00 463,541
50,000.00 1,158,852
100,000.00 2,317,705
200,000.00 4,635,410
500,000.00 11,588,524
1,000,000.00 23,177,048
2,000,000.00 46,354,095
5,000,000.00 115,885,238
10,000,000.00 231,770,476
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
RWF MUR
coinmill.com
1000 43.15
2000 86.29
5000 215.73
10,000 431.46
20,000 862.92
50,000 2157.31
100,000 4314.61
200,000 8629.23
500,000 21,573.07
1,000,000 43,146.13
2,000,000 86,292.27
5,000,000 215,730.67
10,000,000 431,461.34
20,000,000 862,922.68
50,000,000 2,157,306.70
100,000,000 4,314,613.39
200,000,000 8,629,226.78
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ