Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MUR RWF
coinmill.com
50.00 1215
100.00 2429
200.00 4858
500.00 12,145
1000.00 24,290
2000.00 48,581
5000.00 121,452
10,000.00 242,904
20,000.00 485,808
50,000.00 1,214,519
100,000.00 2,429,038
200,000.00 4,858,076
500,000.00 12,145,189
1,000,000.00 24,290,378
2,000,000.00 48,580,757
5,000,000.00 121,451,892
10,000,000.00 242,903,784
MUR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
RWF MUR
coinmill.com
1000 41.17
2000 82.34
5000 205.84
10,000 411.69
20,000 823.37
50,000 2058.43
100,000 4116.86
200,000 8233.71
500,000 20,584.28
1,000,000 41,168.56
2,000,000 82,337.13
5,000,000 205,842.82
10,000,000 411,685.64
20,000,000 823,371.28
50,000,000 2,058,428.21
100,000,000 4,116,856.42
200,000,000 8,233,712.83
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ