Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MUR RWF
coinmill.com
50.00 1180
100.00 2361
200.00 4722
500.00 11,805
1000.00 23,609
2000.00 47,218
5000.00 118,046
10,000.00 236,092
20,000.00 472,185
50,000.00 1,180,462
100,000.00 2,360,923
200,000.00 4,721,846
500,000.00 11,804,616
1,000,000.00 23,609,231
2,000,000.00 47,218,462
5,000,000.00 118,046,155
10,000,000.00 236,092,310
MUR tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
RWF MUR
coinmill.com
1000 42.36
2000 84.71
5000 211.78
10,000 423.56
20,000 847.13
50,000 2117.82
100,000 4235.63
200,000 8471.26
500,000 21,178.16
1,000,000 42,356.31
2,000,000 84,712.63
5,000,000 211,781.57
10,000,000 423,563.14
20,000,000 847,126.28
50,000,000 2,117,815.69
100,000,000 4,235,631.39
200,000,000 8,471,262.77
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ