Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MUR RWF
coinmill.com
50.00 1147
100.00 2294
200.00 4587
500.00 11,468
1000.00 22,936
2000.00 45,872
5000.00 114,680
10,000.00 229,360
20,000.00 458,720
50,000.00 1,146,799
100,000.00 2,293,598
200,000.00 4,587,197
500,000.00 11,467,992
1,000,000.00 22,935,985
2,000,000.00 45,871,970
5,000,000.00 114,679,925
10,000,000.00 229,359,850
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
RWF MUR
coinmill.com
1000 43.60
2000 87.20
5000 218.00
10,000 436.00
20,000 871.99
50,000 2179.98
100,000 4359.96
200,000 8719.92
500,000 21,799.81
1,000,000 43,599.61
2,000,000 87,199.22
5,000,000 217,998.05
10,000,000 435,996.10
20,000,000 871,992.20
50,000,000 2,179,980.50
100,000,000 4,359,961.00
200,000,000 8,719,922.00
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ