Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR SAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 8
200.00 16
500.00 40
1000.00 80
2000.00 159
5000.00 399
10,000.00 797
20,000.00 1594
50,000.00 3985
100,000.00 7970
200,000.00 15,941
500,000.00 39,852
1,000,000.00 79,705
2,000,000.00 159,410
5,000,000.00 398,524
10,000,000.00 797,049
MUR tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
SAR MUR
coinmill.com
2 25.09
5 62.73
10 125.46
20 250.93
50 627.31
100 1254.63
200 2509.26
500 6273.14
1000 12,546.29
2000 25,092.57
5000 62,731.44
10,000 125,462.87
20,000 250,925.75
50,000 627,314.37
100,000 1,254,628.74
200,000 2,509,257.48
500,000 6,273,143.71
SAR tỷ lệ
25 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ