Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MUR SNT
coinmill.com
50.00 28.183
100.00 56.367
200.00 112.734
500.00 281.834
1000.00 563.668
2000.00 1127.337
5000.00 2818.342
10,000.00 5636.685
20,000.00 11,273.370
50,000.00 28,183.425
100,000.00 56,366.849
200,000.00 112,733.698
500,000.00 281,834.245
1,000,000.00 563,668.490
2,000,000.00 1,127,336.981
5,000,000.00 2,818,342.452
10,000,000.00 5,636,684.903
MUR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
SNT MUR
coinmill.com
20.000 35.48
50.000 88.70
100.000 177.41
200.000 354.82
500.000 887.05
1000.000 1774.09
2000.000 3548.18
5000.000 8870.46
10,000.000 17,740.92
20,000.000 35,481.85
50,000.000 88,704.62
100,000.000 177,409.24
200,000.000 354,818.49
500,000.000 887,046.21
1,000,000.000 1,774,092.43
2,000,000.000 3,548,184.85
5,000,000.000 8,870,462.13
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ