Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MUR SNT
coinmill.com
50.00 28.247
100.00 56.494
200.00 112.989
500.00 282.472
1000.00 564.944
2000.00 1129.888
5000.00 2824.720
10,000.00 5649.440
20,000.00 11,298.879
50,000.00 28,247.199
100,000.00 56,494.397
200,000.00 112,988.794
500,000.00 282,471.986
1,000,000.00 564,943.972
2,000,000.00 1,129,887.944
5,000,000.00 2,824,719.861
10,000,000.00 5,649,439.722
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
SNT MUR
coinmill.com
20.000 35.40
50.000 88.50
100.000 177.01
200.000 354.02
500.000 885.04
1000.000 1770.09
2000.000 3540.17
5000.000 8850.44
10,000.000 17,700.87
20,000.000 35,401.74
50,000.000 88,504.35
100,000.000 177,008.70
200,000.000 354,017.41
500,000.000 885,043.52
1,000,000.000 1,770,087.03
2,000,000.000 3,540,174.07
5,000,000.000 8,850,435.17
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ