Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MUR SNT
coinmill.com
50.00 28.642
100.00 57.284
200.00 114.567
500.00 286.418
1000.00 572.837
2000.00 1145.673
5000.00 2864.183
10,000.00 5728.367
20,000.00 11,456.734
50,000.00 28,641.835
100,000.00 57,283.670
200,000.00 114,567.339
500,000.00 286,418.349
1,000,000.00 572,836.697
2,000,000.00 1,145,673.395
5,000,000.00 2,864,183.487
10,000,000.00 5,728,366.974
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
SNT MUR
coinmill.com
20.000 34.91
50.000 87.28
100.000 174.57
200.000 349.14
500.000 872.85
1000.000 1745.70
2000.000 3491.40
5000.000 8728.49
10,000.000 17,456.98
20,000.000 34,913.96
50,000.000 87,284.91
100,000.000 174,569.82
200,000.000 349,139.64
500,000.000 872,849.11
1,000,000.000 1,745,698.21
2,000,000.000 3,491,396.43
5,000,000.000 8,728,491.07
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ