Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MUR SNT
coinmill.com
50.00 28.697
100.00 57.393
200.00 114.787
500.00 286.967
1000.00 573.934
2000.00 1147.868
5000.00 2869.671
10,000.00 5739.341
20,000.00 11,478.682
50,000.00 28,696.706
100,000.00 57,393.412
200,000.00 114,786.824
500,000.00 286,967.060
1,000,000.00 573,934.120
2,000,000.00 1,147,868.241
5,000,000.00 2,869,670.602
10,000,000.00 5,739,341.205
MUR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
SNT MUR
coinmill.com
20.000 34.85
50.000 87.12
100.000 174.24
200.000 348.47
500.000 871.18
1000.000 1742.36
2000.000 3484.72
5000.000 8711.80
10,000.000 17,423.60
20,000.000 34,847.21
50,000.000 87,118.01
100,000.000 174,236.03
200,000.000 348,472.05
500,000.000 871,180.13
1,000,000.000 1,742,360.25
2,000,000.000 3,484,720.51
5,000,000.000 8,711,801.27
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ