Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MUR SNT
coinmill.com
50.00 29.794
100.00 59.588
200.00 119.175
500.00 297.938
1000.00 595.875
2000.00 1191.751
5000.00 2979.377
10,000.00 5958.753
20,000.00 11,917.506
50,000.00 29,793.766
100,000.00 59,587.532
200,000.00 119,175.063
500,000.00 297,937.658
1,000,000.00 595,875.315
2,000,000.00 1,191,750.630
5,000,000.00 2,979,376.575
10,000,000.00 5,958,753.151
MUR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
SNT MUR
coinmill.com
20.000 33.56
50.000 83.91
100.000 167.82
200.000 335.64
500.000 839.10
1000.000 1678.20
2000.000 3356.41
5000.000 8391.02
10,000.000 16,782.03
20,000.000 33,564.07
50,000.000 83,910.17
100,000.000 167,820.34
200,000.000 335,640.69
500,000.000 839,101.72
1,000,000.000 1,678,203.43
2,000,000.000 3,356,406.87
5,000,000.000 8,391,017.17
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ