Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MUR SNT
coinmill.com
50.00 120.450
100.00 240.899
200.00 481.799
500.00 1204.497
1000.00 2408.995
2000.00 4817.989
5000.00 12,044.973
10,000.00 24,089.946
20,000.00 48,179.892
50,000.00 120,449.729
100,000.00 240,899.459
200,000.00 481,798.917
500,000.00 1,204,497.294
1,000,000.00 2,408,994.587
2,000,000.00 4,817,989.174
5,000,000.00 12,044,972.935
10,000,000.00 24,089,945.871
MUR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SNT MUR
coinmill.com
100.000 41.51
200.000 83.02
500.000 207.56
1000.000 415.11
2000.000 830.22
5000.000 2075.55
10,000.000 4151.11
20,000.000 8302.22
50,000.000 20,755.55
100,000.000 41,511.09
200,000.000 83,022.19
500,000.000 207,555.47
1,000,000.000 415,110.94
2,000,000.000 830,221.87
5,000,000.000 2,075,554.68
10,000,000.000 4,151,109.37
20,000,000.000 8,302,218.74
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ