Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


MUR TIX
coinmill.com
50.00 238.9454
100.00 477.8908
200.00 955.7816
500.00 2389.4541
1000.00 4778.9081
2000.00 9557.8163
5000.00 23,894.5407
10,000.00 47,789.0814
20,000.00 95,578.1628
50,000.00 238,945.4069
100,000.00 477,890.8138
200,000.00 955,781.6276
500,000.00 2,389,454.0691
1,000,000.00 4,778,908.1381
2,000,000.00 9,557,816.2763
5,000,000.00 23,894,540.6907
10,000,000.00 47,789,081.3813
MUR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
TIX MUR
coinmill.com
200.0000 41.85
500.0000 104.63
1000.0000 209.25
2000.0000 418.51
5000.0000 1046.26
10,000.0000 2092.53
20,000.0000 4185.06
50,000.0000 10,462.64
100,000.0000 20,925.28
200,000.0000 41,850.56
500,000.0000 104,626.41
1,000,000.0000 209,252.82
2,000,000.0000 418,505.64
5,000,000.0000 1,046,264.10
10,000,000.0000 2,092,528.19
20,000,000.0000 4,185,056.38
50,000,000.0000 10,462,640.95
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ