Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


MUR TND
coinmill.com
50.00 3.095
100.00 6.190
200.00 12.380
500.00 30.950
1000.00 61.900
2000.00 123.800
5000.00 309.495
10,000.00 618.995
20,000.00 1237.990
50,000.00 3094.975
100,000.00 6189.945
200,000.00 12,379.895
500,000.00 30,949.735
1,000,000.00 61,899.475
2,000,000.00 123,798.945
5,000,000.00 309,497.365
10,000,000.00 618,994.730
MUR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
TND MUR
coinmill.com
2.000 32.31
5.000 80.78
10.000 161.55
20.000 323.10
50.000 807.76
100.000 1615.52
200.000 3231.05
500.000 8077.61
1000.000 16,155.23
2000.000 32,310.45
5000.000 80,776.13
10,000.000 161,552.26
20,000.000 323,104.53
50,000.000 807,761.32
100,000.000 1,615,522.64
200,000.000 3,231,045.28
500,000.000 8,077,613.19
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ