Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


MUR TND
coinmill.com
50.00 3.395
100.00 6.785
200.00 13.575
500.00 33.935
1000.00 67.865
2000.00 135.735
5000.00 339.330
10,000.00 678.665
20,000.00 1357.330
50,000.00 3393.325
100,000.00 6786.650
200,000.00 13,573.295
500,000.00 33,933.240
1,000,000.00 67,866.485
2,000,000.00 135,732.970
5,000,000.00 339,332.425
10,000,000.00 678,664.845
MUR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
TND MUR
coinmill.com
2.000 29.47
5.000 73.67
10.000 147.35
20.000 294.70
50.000 736.74
100.000 1473.48
200.000 2946.96
500.000 7367.41
1000.000 14,734.81
2000.000 29,469.63
5000.000 73,674.07
10,000.000 147,348.14
20,000.000 294,696.27
50,000.000 736,740.68
100,000.000 1,473,481.36
200,000.000 2,946,962.72
500,000.000 7,367,406.80
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ