Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


MUR TWD
coinmill.com
50.00 32
100.00 63
200.00 127
500.00 317
1000.00 634
2000.00 1268
5000.00 3171
10,000.00 6341
20,000.00 12,682
50,000.00 31,706
100,000.00 63,412
200,000.00 126,824
500,000.00 317,060
1,000,000.00 634,119
2,000,000.00 1,268,238
5,000,000.00 3,170,596
10,000,000.00 6,341,192
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
TWD MUR
coinmill.com
20 31.54
50 78.85
100 157.70
200 315.40
500 788.50
1000 1576.99
2000 3153.98
5000 7884.95
10,000 15,769.91
20,000 31,539.81
50,000 78,849.53
100,000 157,699.06
200,000 315,398.12
500,000 788,495.31
1,000,000 1,576,990.62
2,000,000 3,153,981.23
5,000,000 7,884,953.08
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ