Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


MUR TWD
coinmill.com
50.00 31
100.00 63
200.00 126
500.00 314
1000.00 628
2000.00 1255
5000.00 3138
10,000.00 6275
20,000.00 12,550
50,000.00 31,376
100,000.00 62,752
200,000.00 125,505
500,000.00 313,762
1,000,000.00 627,524
2,000,000.00 1,255,048
5,000,000.00 3,137,619
10,000,000.00 6,275,238
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
TWD MUR
coinmill.com
20 31.87
50 79.68
100 159.36
200 318.71
500 796.78
1000 1593.57
2000 3187.13
5000 7967.83
10,000 15,935.65
20,000 31,871.30
50,000 79,678.26
100,000 159,356.52
200,000 318,713.03
500,000 796,782.58
1,000,000 1,593,565.16
2,000,000 3,187,130.32
5,000,000 7,967,825.80
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ