Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


MUR UGX
coinmill.com
50.00 3800
100.00 7650
200.00 15,250
500.00 38,150
1000.00 76,300
2000.00 152,650
5000.00 381,550
10,000.00 763,150
20,000.00 1,526,300
50,000.00 3,815,700
100,000.00 7,631,450
200,000.00 15,262,900
500,000.00 38,157,250
1,000,000.00 76,314,500
2,000,000.00 152,628,950
5,000,000.00 381,572,400
10,000,000.00 763,144,850
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
UGX MUR
coinmill.com
2000 26.21
5000 65.52
10,000 131.04
20,000 262.07
50,000 655.18
100,000 1310.37
200,000 2620.73
500,000 6551.84
1,000,000 13,103.67
2,000,000 26,207.34
5,000,000 65,518.36
10,000,000 131,036.72
20,000,000 262,073.45
50,000,000 655,183.62
100,000,000 1,310,367.24
200,000,000 2,620,734.48
500,000,000 6,551,836.20
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ