Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


MUR UGX
coinmill.com
50.00 3850
100.00 7700
200.00 15,400
500.00 38,550
1000.00 77,100
2000.00 154,250
5000.00 385,600
10,000.00 771,150
20,000.00 1,542,350
50,000.00 3,855,850
100,000.00 7,711,650
200,000.00 15,423,300
500,000.00 38,558,300
1,000,000.00 77,116,550
2,000,000.00 154,233,150
5,000,000.00 385,582,850
10,000,000.00 771,165,650
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
UGX MUR
coinmill.com
2000 25.93
5000 64.84
10,000 129.67
20,000 259.35
50,000 648.37
100,000 1296.74
200,000 2593.48
500,000 6483.69
1,000,000 12,967.38
2,000,000 25,934.76
5,000,000 64,836.91
10,000,000 129,673.82
20,000,000 259,347.64
50,000,000 648,369.11
100,000,000 1,296,738.21
200,000,000 2,593,476.43
500,000,000 6,483,691.07
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ