Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


MUR UGX
coinmill.com
50.00 3900
100.00 7800
200.00 15,650
500.00 39,100
1000.00 78,200
2000.00 156,400
5000.00 390,950
10,000.00 781,950
20,000.00 1,563,900
50,000.00 3,909,700
100,000.00 7,819,400
200,000.00 15,638,800
500,000.00 39,096,950
1,000,000.00 78,193,950
2,000,000.00 156,387,900
5,000,000.00 390,969,750
10,000,000.00 781,939,500
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
UGX MUR
coinmill.com
2000 25.58
5000 63.94
10,000 127.89
20,000 255.77
50,000 639.44
100,000 1278.87
200,000 2557.74
500,000 6394.36
1,000,000 12,788.71
2,000,000 25,577.43
5,000,000 63,943.57
10,000,000 127,887.13
20,000,000 255,774.27
50,000,000 639,435.67
100,000,000 1,278,871.35
200,000,000 2,557,742.69
500,000,000 6,394,356.73
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ