Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


MUR UGX
coinmill.com
50.00 3900
100.00 7850
200.00 15,650
500.00 39,150
1000.00 78,300
2000.00 156,550
5000.00 391,400
10,000.00 782,750
20,000.00 1,565,500
50,000.00 3,913,800
100,000.00 7,827,600
200,000.00 15,655,150
500,000.00 39,137,900
1,000,000.00 78,275,800
2,000,000.00 156,551,600
5,000,000.00 391,378,950
10,000,000.00 782,757,950
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
UGX MUR
coinmill.com
2000 25.55
5000 63.88
10,000 127.75
20,000 255.51
50,000 638.77
100,000 1277.53
200,000 2555.07
500,000 6387.67
1,000,000 12,775.34
2,000,000 25,550.68
5,000,000 63,876.71
10,000,000 127,753.42
20,000,000 255,506.83
50,000,000 638,767.08
100,000,000 1,277,534.16
200,000,000 2,555,068.31
500,000,000 6,387,670.78
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ