Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Mauritian Rupee (MUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


MUR VEB
coinmill.com
50.00 264,576,389
100.00 529,152,778
200.00 1,058,305,556
500.00 2,645,763,889
1000.00 5,291,527,778
2000.00 10,583,055,556
5000.00 26,457,638,889
10,000.00 52,915,277,778
20,000.00 105,830,555,556
50,000.00 264,576,388,889
100,000.00 529,152,777,778
200,000.00 1,058,305,555,556
500,000.00 2,645,763,888,889
1,000,000.00 5,291,527,777,778
2,000,000.00 10,583,055,555,556
5,000,000.00 26,457,638,888,889
10,000,000.00 52,915,277,777,778
MUR tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
VEB MUR
coinmill.com
200,000,000 37.80
500,000,000 94.49
1,000,000,000 188.98
2,000,000,000 377.96
5,000,000,000 944.91
10,000,000,000 1889.81
20,000,000,000 3779.63
50,000,000,000 9449.07
100,000,000,000 18,898.13
200,000,000,000 37,796.27
500,000,000,000 94,490.67
1,000,000,000,000 188,981.34
2,000,000,000,000 377,962.68
5,000,000,000,000 944,906.69
10,000,000,000,000 1,889,813.38
20,000,000,000,000 3,779,626.76
50,000,000,000,000 9,449,066.90
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ