Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VND có thể được viết D. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


MUR VND
coinmill.com
50.00 24,000
100.00 48,000
200.00 96,000
500.00 240,000
1000.00 479,800
2000.00 959,800
5000.00 2,399,400
10,000.00 4,798,800
20,000.00 9,597,600
50,000.00 23,994,000
100,000.00 47,988,200
200,000.00 95,976,200
500,000.00 239,940,800
1,000,000.00 479,881,400
2,000,000.00 959,763,000
5,000,000.00 2,399,407,400
10,000,000.00 4,798,814,800
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
VND MUR
coinmill.com
20,000 41.68
50,000 104.19
100,000 208.38
200,000 416.77
500,000 1041.92
1,000,000 2083.85
2,000,000 4167.70
5,000,000 10,419.24
10,000,000 20,838.48
20,000,000 41,676.96
50,000,000 104,192.40
100,000,000 208,384.79
200,000,000 416,769.58
500,000,000 1,041,923.95
1,000,000,000 2,083,847.90
2,000,000,000 4,167,695.81
5,000,000,000 10,419,239.52
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ