Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MUR VUV
coinmill.com
50.00 125
100.00 249
200.00 499
500.00 1246
1000.00 2493
2000.00 4985
5000.00 12,463
10,000.00 24,925
20,000.00 49,850
50,000.00 124,626
100,000.00 249,251
200,000.00 498,503
500,000.00 1,246,257
1,000,000.00 2,492,513
2,000,000.00 4,985,026
5,000,000.00 12,462,566
10,000,000.00 24,925,132
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
VUV MUR
coinmill.com
100 40.12
200 80.24
500 200.60
1000 401.20
2000 802.40
5000 2006.01
10,000 4012.01
20,000 8024.03
50,000 20,060.07
100,000 40,120.15
200,000 80,240.30
500,000 200,600.74
1,000,000 401,201.48
2,000,000 802,402.96
5,000,000 2,006,007.40
10,000,000 4,012,014.79
20,000,000 8,024,029.59
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ