Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MUR VUV
coinmill.com
50.00 123
100.00 246
200.00 492
500.00 1229
1000.00 2458
2000.00 4916
5000.00 12,291
10,000.00 24,582
20,000.00 49,163
50,000.00 122,909
100,000.00 245,817
200,000.00 491,634
500,000.00 1,229,085
1,000,000.00 2,458,171
2,000,000.00 4,916,341
5,000,000.00 12,290,853
10,000,000.00 24,581,706
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
VUV MUR
coinmill.com
100 40.68
200 81.36
500 203.40
1000 406.81
2000 813.61
5000 2034.03
10,000 4068.07
20,000 8136.13
50,000 20,340.33
100,000 40,680.66
200,000 81,361.32
500,000 203,403.29
1,000,000 406,806.59
2,000,000 813,613.18
5,000,000 2,034,032.95
10,000,000 4,068,065.89
20,000,000 8,136,131.78
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ