Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MUR VUV
coinmill.com
50.00 122
100.00 243
200.00 487
500.00 1216
1000.00 2433
2000.00 4865
5000.00 12,163
10,000.00 24,326
20,000.00 48,652
50,000.00 121,630
100,000.00 243,260
200,000.00 486,521
500,000.00 1,216,302
1,000,000.00 2,432,603
2,000,000.00 4,865,207
5,000,000.00 12,163,017
10,000,000.00 24,326,034
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
VUV MUR
coinmill.com
100 41.11
200 82.22
500 205.54
1000 411.08
2000 822.16
5000 2055.41
10,000 4110.82
20,000 8221.64
50,000 20,554.11
100,000 41,108.22
200,000 82,216.44
500,000 205,541.11
1,000,000 411,082.22
2,000,000 822,164.45
5,000,000 2,055,411.11
10,000,000 4,110,822.23
20,000,000 8,221,644.46
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ