Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


MUR WST
coinmill.com
50.00 3.00
100.00 5.95
200.00 11.95
500.00 29.85
1000.00 59.75
2000.00 119.50
5000.00 298.75
10,000.00 597.45
20,000.00 1194.95
50,000.00 2987.35
100,000.00 5974.65
200,000.00 11,949.30
500,000.00 29,873.25
1,000,000.00 59,746.50
2,000,000.00 119,493.05
5,000,000.00 298,732.55
10,000,000.00 597,465.15
MUR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
WST MUR
coinmill.com
2.00 33.47
5.00 83.69
10.00 167.37
20.00 334.75
50.00 836.87
100.00 1673.74
200.00 3347.48
500.00 8368.69
1000.00 16,737.38
2000.00 33,474.76
5000.00 83,686.89
10,000.00 167,373.78
20,000.00 334,747.56
50,000.00 836,868.90
100,000.00 1,673,737.80
200,000.00 3,347,475.60
500,000.00 8,368,689.01
WST tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ